Xử lý nước thải nuôi trồng thủy sản

 

 

image001

 

Khái niệm nước thải nuôi trồng thủy sản

Nước thải nuôi trồng thủy sản là nước thải ra từ hoạt động nuôi cá hoặc nuôi tôm. Nó chứa thức ăn thừa, phân cá và các hợp chất hữu cơ và vô cơ khác có thể ảnh hưởng tiêu cực đến môi trường xung quanh nếu không được xử lý đúng cách.

 

 

Đặc điểm của nước thải nuôi trồng thủy sản

1. Hàm lượng hữu cơ cao: Thức ăn thừa và chất bài tiết dẫn đến nồng độ chất hữu cơ cao, đặc biệt là nitơ amoniac (NH₄⁺), cũng như nitơ và phốt pho.
2. Chất rắn lơ lửng cao: Có một lượng lớn chất rắn lơ lửng (TSS) từ thức ăn không tiêu hóa và chất bài tiết sinh học.
3. Giàu chất dinh dưỡng: Nước thải nuôi trồng thủy sản rất giàu chất dinh dưỡng như nitơ và phốt pho, có thể dẫn đến hiện tượng phú dưỡng của thủy vực.
4. Chất lượng dao động: Chất lượng nước thay đổi đáng kể tùy theo mùa, quy mô canh tác và phương pháp tuần hoàn nước.
5. Chất độc hại: Nó có thể chứa dư lượng dược phẩm, kim loại nặng hoặc các chất có hại khác có thể ảnh hưởng đến hệ sinh thái hạ nguồn.

image003

 

image005

 

Đặc điểm quy trình xử lý nước thải nuôi trồng thủy sản

1. Tiền xử lý: Loại bỏ các hạt rắn lớn và chất lơ lửng, thường sử dụng bể lắng, màng lọc hoặc vi lọc.
2. Xử lý sinh học: Chủ yếu sử dụng bùn hoạt tính, MBBR và lò phản ứng màng sinh học, trong đó các vi sinh vật phân hủy chất hữu cơ và chất dinh dưỡng như nitơ và phốt pho.
3. Xử lý hiếu khí và kỵ khí: Xử lý hiếu khí được sử dụng để loại bỏ BOD, COD và nitơ amoniac, trong khi các quá trình kỵ khí giúp giảm tải lượng hữu cơ và thực hiện quá trình khử nitrat.
4. Xử lý sau: Quá trình này bao gồm khử trùng và lọc để loại bỏ mọi chất ô nhiễm còn sót lại, đảm bảo nước thải đáp ứng các tiêu chuẩn xả thải hoặc tái chế.

 

 

Yêu cầu đặc biệt đối với MBBR khi sử dụng trong bể sục khí sinh học cho nước thải nuôi trồng thủy sản

1. Giá thể có diện tích bề mặt cao: Để xử lý lượng chất hữu cơ cao và nồng độ amoniac trong nước thải nuôi trồng thủy sản, giá thể MBBR phải có diện tích bề mặt lớn để cung cấp không gian rộng rãi cho vi sinh vật bám vào.
2. Thiết kế chống tắc nghẽn: Do nước thải nuôi trồng thủy sản chứa một lượng lớn chất rắn lơ lửng nên thiết kế giá thể MBBR phải ngăn ngừa tắc nghẽn để đảm bảo dòng nước chảy thông suốt.
3. Quá trình nitrat hóa hiệu quả: Với hàm lượng nitơ amoniac cao trong nước thải, hệ thống MBBR phải có khả năng nitrat hóa mạnh để chuyển đổi nhanh chóng amoniac thành nitrat.
4. Khả năng thích ứng với chất lượng nước thay đổi: Do tính chất biến động của nước thải nuôi trồng thủy sản, hệ thống MBBR phải có hiệu suất ổn định và có khả năng thích ứng với những thay đổi về tải trọng hữu cơ và chất lượng nước.

image007

 

Phần kết luận

 

 

Nước thải nuôi trồng thủy sản có hàm lượng hữu cơ cao, lượng lớn chất rắn lơ lửng, giàu dinh dưỡng và chất lượng nước dao động. Vì vậy cần có quy trình xử lý linh hoạt. Khi sử dụng công nghệ MBBR, môi trường phải có diện tích bề mặt cao, tính năng chống tắc nghẽn và quá trình nitrat hóa hiệu quả để đảm bảo hiệu suất xử lý ổn định và đáng tin cậy.